noun
English to Vietnamese Dictionary
allegiance Meaning in Vietnamese (allegiance nghĩa là gì)
lòng trung thành
lòng trung thành in English:allegiance
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của allegiance trong tiếng Việt là lòng trung thành. (Sự trung thành hoặc cam kết của người dưới quyền đối với cấp trên hoặc của một cá nhân đối với một nhóm hoặc một mục đích.)
Definitions of Allegiance
- 1nounlòng trung thành
Allegiance is the loyalty or commitment of a subordinate to a superior or of an individual to a group or cause.
Sự trung thành hoặc cam kết của người dưới quyền đối với cấp trên hoặc của một cá nhân đối với một nhóm hoặc một mục đích.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveallegiant