noun
English to Vietnamese Dictionary

allegiance Meaning in Vietnamese (allegiance nghĩa là gì)

lòng trung thành
lòng trung thành in English:allegiance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của allegiance trong tiếng Việt là lòng trung thành. (Sự trung thành hoặc cam kết của người dưới quyền đối với cấp trên hoặc của một cá nhân đối với một nhóm hoặc một mục đích.)

Definitions of Allegiance

  1. 1
    noun
    lòng trung thành

    Allegiance is the loyalty or commitment of a subordinate to a superior or of an individual to a group or cause.

    Sự trung thành hoặc cam kết của người dưới quyền đối với cấp trên hoặc của một cá nhân đối với một nhóm hoặc một mục đích.

Example Sentences

formal

“Citizens must show allegiance to their country.”

formal

“He swore allegiance to the new king.”

Ông đã tuyên thệ trung thành với nhà vua mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

disloyaltytreacherybetrayalperfidy

Inflected Word Forms

adjectiveallegiant