other
English to Vietnamese Dictionary

allegra Meaning in Vietnamese (allegra nghĩa là gì)

Allegra
Allegra in English:allegra
Phonetic:A-lê-gra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của allegra trong tiếng Việt là Allegra. (Allegra là tên thương hiệu của fexofenadine, một loại thuốc kháng histamine được sử dụng để giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt và nổi mề đay.)

Definitions of Allegra

  1. 1
    other
    Allegra

    Allegra is a brand name for fexofenadine, an antihistamine medication used to relieve allergy symptoms such as sneezing, runny nose, itchy eyes, and hives.

    Allegra là tên thương hiệu của fexofenadine, một loại thuốc kháng histamine được sử dụng để giảm các triệu chứng dị ứng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mắt và nổi mề đay.

Example Sentences

casual

“I took Allegra this morning to help with my seasonal allergies.”

Tôi đã uống Allegra sáng nay để giúp giảm dị ứng theo mùa của mình.

general

“Allegra is available over-the-counter in most pharmacies.”