noun
English to Vietnamese Dictionary

treachery Meaning in Vietnamese (treachery nghĩa là gì)

sự phản bội
sự phản bội in English:treachery
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của treachery trong tiếng Việt là sự phản bội. (Hành động phản bội ai đó hoặc cái gì đó, thường liên quan đến sự vi phạm lòng tin hoặc lòng trung thành.)

Definitions of Treachery

  1. 1
    noun
    sự phản bội

    Treachery is the act of betraying someone or something, often involving a breach of trust or loyalty.

    Hành động phản bội ai đó hoặc cái gì đó, thường liên quan đến sự vi phạm lòng tin hoặc lòng trung thành.

Example Sentences

“His act of treachery shocked everyone in the kingdom.”

“The spy was executed for his treachery against the nation.”

Tên gián điệp đã bị xử tử vì tội phản bội quốc gia.

“They accused him of treachery for revealing confidential information.”

Họ buộc tội anh ta phản bội vì đã tiết lộ thông tin mật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

betrayaldisloyaltyperfidytreason

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivetreacherous
adverbtreacherously

Phrases & Idiomatic Expressions

act of treacherycollocation

An instance or specific action of betrayal or disloyalty.