noun
English to Vietnamese Dictionary

treadmill Meaning in Vietnamese (treadmill nghĩa là gì)

máy chạy bộ
máy chạy bộ in English:treadmill
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của treadmill trong tiếng Việt là máy chạy bộ. (Một thiết bị tập thể dục cố định với một băng chuyền liên tục di chuyển để đi bộ hoặc chạy, được sử dụng cho thể chất.)

Definitions of Treadmill

  1. 1
    noun
    máy chạy bộ

    A stationary exercise machine with a continuous moving belt on which to walk or run, used for physical fitness.

    Một thiết bị tập thể dục cố định với một băng chuyền liên tục di chuyển để đi bộ hoặc chạy, được sử dụng cho thể chất.

Example Sentences

casual

“Many people prefer to run on a treadmill when the weather is bad.”

casual

“The gym has several new treadmills with advanced features.”

Phòng tập có một vài máy chạy bộ mới với các tính năng tiên tiến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

running machineexercise belt