adjective
English to Vietnamese Dictionary
treacherous Meaning in Vietnamese (treacherous nghĩa là gì)
phản bội, nguy hiểm
phản bội in English:treacherous
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của treacherous trong tiếng Việt là phản bội, nguy hiểm. (Mô tả một người hoặc vật có tội hoặc liên quan đến sự phản bội hoặc lừa dối, thường phá vỡ lòng tin.)
Definitions of Treacherous
- 1adjectivephản bội
Describing someone or something that is guilty of or involves betrayal or deception, often breaking trust.
Mô tả một người hoặc vật có tội hoặc liên quan đến sự phản bội hoặc lừa dối, thường phá vỡ lòng tin.
- 2adjectivenguy hiểm
Referring to conditions or places that are dangerous because of hidden or unpredictable hazards, making them unsafe.
Đề cập đến các điều kiện hoặc địa điểm nguy hiểm vì có những mối nguy hiểm tiềm ẩn hoặc khó lường, khiến chúng không an toàn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nountreachery
adverbtreacherously
Phrases & Idiomatic Expressions
treacherous waterscollocation
A situation that is dangerous, difficult, or full of hidden difficulties.