adjective
English to Vietnamese Dictionary
disloyal Meaning in Vietnamese (disloyal nghĩa là gì)
phản bội
phản bội in English:disloyal
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của disloyal trong tiếng Việt là phản bội. (Không trung thành với một người, quốc gia hoặc tổ chức mà mình có nghĩa vụ phải trung thành.)
Definitions of Disloyal
- 1adjectivephản bội
Failing to be loyal to a person, country, or organization to which one has an obligation of loyalty.
Không trung thành với một người, quốc gia hoặc tổ chức mà mình có nghĩa vụ phải trung thành.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundisloyalty
adverbdisloyally