adjective
English to Vietnamese Dictionary

unfaithful Meaning in Vietnamese (unfaithful nghĩa là gì)

không chung thủy, không trung thực
không chung thủy in English:unfaithful
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của unfaithful trong tiếng Việt là không chung thủy, không trung thực. (Mô tả một người không trung thành hoặc không thật lòng với bạn đời, đặc biệt là khi có quan hệ tình dục với người khác.)

Definitions of Unfaithful

  1. 1
    adjective
    không chung thủy

    Describing a person who is not loyal or true to their partner, especially by having a sexual relationship with someone else.

    Mô tả một người không trung thành hoặc không thật lòng với bạn đời, đặc biệt là khi có quan hệ tình dục với người khác.

  2. 2
    adjective
    không trung thực

    Referring to something that is not reliable or accurate, or someone who breaks a promise or trust.

    Đề cập đến một cái gì đó không đáng tin cậy hoặc không chính xác, hoặc một người phá vỡ lời hứa hoặc sự tin tưởng.

Example Sentences

casual

“She discovered her husband had been unfaithful for years.”

Cô ấy phát hiện ra chồng mình đã không chung thủy trong nhiều năm.

formal

“The unfaithful translation distorted the original meaning of the text.”

Bản dịch không trung thực đã làm sai lệch ý nghĩa ban đầu của văn bản.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noununfaithfulness
adverbunfaithfully

Phrases & Idiomatic Expressions

unfaithful tocollocation

Not remaining loyal or true to someone or something.