cheating Meaning in Vietnamese (cheating nghĩa là gì)
Nghĩa của cheating trong tiếng Việt là gian lận, sự gian lận. (Gian lận là hành vi không trung thực hoặc không công bằng để đạt được lợi thế, thường trong các trò chơi, kỳ thi hoặc mối quan hệ.)
Definitions of Cheating
- 1nounsự gian lận
Cheating refers to the act of behaving dishonestly or unfairly to gain an advantage, often in games, exams, or relationships.
Gian lận là hành vi không trung thực hoặc không công bằng để đạt được lợi thế, thường trong các trò chơi, kỳ thi hoặc mối quan hệ.
- 2adjectivegian lận
Describing something or someone that involves or practices deception or dishonesty.
Mô tả một cái gì đó hoặc ai đó liên quan đến hoặc thực hành sự lừa dối hoặc không trung thực.
Example Sentences
“Cheating in exams is a serious offense and can lead to severe penalties.”
Gian lận trong các kỳ thi là một hành vi phạm tội nghiêm trọng và có thể dẫn đến các hình phạt nặng.
“He was accused of cheating on his taxes for years.”
Anh ta bị buộc tội gian lận thuế trong nhiều năm.
“The team was disqualified for cheating during the final match.”
Đội đã bị loại vì gian lận trong trận chung kết.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A small piece of paper or other device used for illicitly copying information during an exam.
To narrowly escape a dangerous situation that could have resulted in death.