noun
English to Vietnamese Dictionary

cheater Meaning in Vietnamese (cheater nghĩa là gì)

kẻ gian lận
kẻ gian lận in English:cheater
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cheater trong tiếng Việt là kẻ gian lận. (Người hành động không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt là trong trò chơi, cuộc thi hoặc kỳ thi.)

Definitions of Cheater

  1. 1
    noun
    kẻ gian lận

    A person who acts dishonestly in order to gain an advantage, especially in a game, competition, or examination.

    Người hành động không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt là trong trò chơi, cuộc thi hoặc kỳ thi.

Example Sentences

academic

“The student was caught as a cheater during the final exam.”

Học sinh đó đã bị bắt quả tang là kẻ gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.

casual

“He was known as a cheater in card games and often got away with it.”

general

“Nobody likes to play with a cheater because it ruins the fun for everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deceiverfraudstertricksterswindler

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

honest personfair playerupright person

Inflected Word Forms

third person singularcheats
past participlecheated
gerundcheating