cheats Meaning in Vietnamese (cheats nghĩa là gì)
Nghĩa của cheats trong tiếng Việt là kẻ gian lận, gian lận. (Những cá nhân hành động không trung thực hoặc không công bằng để giành lợi thế, đặc biệt là trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.)
Definitions of Cheats
- 1nounkẻ gian lận
Individuals who act dishonestly or unfairly to gain an advantage, especially in games, tests, or competitions.
Những cá nhân hành động không trung thực hoặc không công bằng để giành lợi thế, đặc biệt là trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.
- 2
Example Sentences
“The authorities caught the cheats trying to fix the match.”
Các nhà chức trách đã bắt giữ những kẻ gian lận đang cố gắng dàn xếp trận đấu.
“He always cheats when playing cards with his friends.”
“The company cheats its customers by overcharging them.”
Công ty gian lận khách hàng của mình bằng cách tính giá quá cao.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A small piece of paper or other device used to secretly record information for cheating on a test.
To narrowly escape a dangerous or life-threatening situation.
To be unfaithful to one's spouse or partner.