verb
English to Vietnamese Dictionary

betraying Meaning in Vietnamese (betraying nghĩa là gì)

phản bội, bộc lộ
phản bội in English:betraying
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của betraying trong tiếng Việt là phản bội, bộc lộ. (Hành động không trung thành với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách tiết lộ bí mật hoặc phá vỡ lòng tin.)

Definitions of Betraying

  1. 1
    verb
    phản bội

    The act of being disloyal to someone or something, often by revealing a secret or breaking trust.

    Hành động không trung thành với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách tiết lộ bí mật hoặc phá vỡ lòng tin.

  2. 2
    verb
    bộc lộ

    To unintentionally reveal or show something, such as a feeling, a secret, or a characteristic.

    Vô tình tiết lộ hoặc thể hiện điều gì đó, chẳng hạn như một cảm xúc, một bí mật hoặc một đặc điểm.

Example Sentences

“His silence was betraying his true feelings.”

Sự im lặng của anh ấy đang bộc lộ cảm xúc thật của anh ấy.

“She felt like she was betraying her friends by not telling them the truth.”

“The spy was caught betraying state secrets.”

Điệp viên đã bị bắt khi phản bội bí mật quốc gia.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivebetray
third person singularbetrays
past tensebetrayed
nounbetrayal
agent nounbetrayer