other
English to Vietnamese Dictionary

fide Meaning in Vietnamese (fide nghĩa là gì)

lòng tin
lòng tin in English:fide
Phonetic:fai-đê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fide trong tiếng Việt là lòng tin. (Fide là một thuật ngữ tiếng Latin có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự tín nhiệm', thường xuất hiện trong các cụm từ pháp lý và trang trọng trong tiếng Anh.)

Definitions of Fide

  1. 1
    other(formal)
    lòng tin

    Fide is a Latin term meaning 'faith' or 'trust', commonly appearing in legal and formal English phrases.

    Fide là một thuật ngữ tiếng Latin có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự tín nhiệm', thường xuất hiện trong các cụm từ pháp lý và trang trọng trong tiếng Anh.

Example Sentences

formal

“The document was accepted as a bona fide offer.”

legal

“His mala fide actions led to severe legal consequences.”

Những hành động gian dối của ông đã dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

faithtrust

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

distrustdoubt

Phrases & Idiomatic Expressions

bona fideexpression

Genuine; in good faith; sincere.

mala fideexpression

In bad faith; with intent to deceive.