fiddling Meaning in Vietnamese (fiddling nghĩa là gì)
Nghĩa của fiddling trong tiếng Việt là gian lận, làm việc vặt. (Hành động điều chỉnh nhỏ, không trung thực đối với một thứ gì đó, đặc biệt là các tài khoản hoặc số liệu, thường để đạt được lợi thế không công bằng.)
Definitions of Fiddling
- 1noungian lận
The act of making small, dishonest adjustments to something, especially accounts or figures, often to gain an unfair advantage.
Hành động điều chỉnh nhỏ, không trung thực đối với một thứ gì đó, đặc biệt là các tài khoản hoặc số liệu, thường để đạt được lợi thế không công bằng.
- 2verb(informal)làm việc vặt
Engaging in trivial or aimless activity instead of doing something important or productive.
Tham gia vào hoạt động tầm thường hoặc vô định thay vì làm điều gì đó quan trọng hoặc hiệu quả.
Example Sentences
“He was accused of fiddling the company's expenses for personal gain.”
“Stop fiddling with your phone and pay attention to the lecture.”
“The auditor discovered some serious fiddling in the financial records.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: