noun
English to Vietnamese Dictionary
adjustments Meaning in Vietnamese (adjustments nghĩa là gì)
sự điều chỉnh
sự điều chỉnh in English:adjustments
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của adjustments trong tiếng Việt là sự điều chỉnh. (Những thay đổi hoặc di chuyển nhỏ được thực hiện để đạt được sự vừa vặn, ngoại hình hoặc kết quả mong muốn.)
Definitions of Adjustments
- 1nounsự điều chỉnh
Small alterations or movements made to achieve a desired fit, appearance, or result.
Những thay đổi hoặc di chuyển nhỏ được thực hiện để đạt được sự vừa vặn, ngoại hình hoặc kết quả mong muốn.
Example Sentences
“The company made several adjustments to its policy based on customer feedback.”
Công ty đã thực hiện một số điều chỉnh đối với chính sách của mình dựa trên phản hồi của khách hàng.
“Minor adjustments are needed to improve the machine's performance.”
Cần có những điều chỉnh nhỏ để cải thiện hiệu suất của máy.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveadjust
past tenseadjusted
present participleadjusting
nounadjustment
adjectiveadjustable