noun
English to Vietnamese Dictionary

feedback Meaning in Vietnamese (feedback nghĩa là gì)

phản hồi, thông tin phản hồi
phản hồi in English:feedback
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của feedback trong tiếng Việt là phản hồi, thông tin phản hồi. (Thông tin được cung cấp để đáp lại một hành động, sản phẩm hoặc hiệu suất, được sử dụng làm cơ sở để cải thiện hoặc hiểu biết.)

Definitions of Feedback

  1. 1
    noun
    thông tin phản hồi

    Information provided in response to an action, product, or performance, used as a basis for improvement or understanding.

    Thông tin được cung cấp để đáp lại một hành động, sản phẩm hoặc hiệu suất, được sử dụng làm cơ sở để cải thiện hoặc hiểu biết.

Example Sentences

business

“We need your feedback to improve our services.”

Chúng tôi cần phản hồi của bạn để cải thiện dịch vụ của mình.

formal

“The teacher gave constructive feedback on the student's essay.”

business

“Please provide your feedback after using the new software.”

Vui lòng cung cấp phản hồi của bạn sau khi sử dụng phần mềm mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfeedback loop