input Meaning in Vietnamese (input nghĩa là gì)
Nghĩa của input trong tiếng Việt là đầu vào, thông tin, đóng góp, nhập. (Thông tin, dữ liệu hoặc tài nguyên được đưa vào một hệ thống, máy tính hoặc quy trình.)
Definitions of Input
- 1nounthông tin
Information, data, or resources that are put into a system, computer, or process.
Thông tin, dữ liệu hoặc tài nguyên được đưa vào một hệ thống, máy tính hoặc quy trình.
- 2nounđóng góp
A contribution of ideas, effort, or time to a discussion, project, or decision.
Sự đóng góp ý tưởng, công sức hoặc thời gian vào một cuộc thảo luận, dự án hoặc quyết định.
- 3verbnhập
To put data or information into a computer or other electronic device.
Đưa dữ liệu hoặc thông tin vào máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.
Example Sentences
“The system requires user input to function correctly.”
“We value your input in this decision-making process.”
Chúng tôi đánh giá cao sự đóng góp của bạn vào quá trình ra quyết định này.
“She spent hours inputting the data into the spreadsheet.”
Cô ấy đã dành hàng giờ để nhập dữ liệu vào bảng tính.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: