noun
English to Vietnamese Dictionary
innuendo Meaning in Vietnamese (innuendo nghĩa là gì)
ám chỉ, sự ám chỉ
ám chỉ in English:innuendo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của innuendo trong tiếng Việt là ám chỉ, sự ám chỉ. (Một lời nhận xét hoặc gợi ý ẩn dụ hoặc gián tiếp, thường mang tính gợi ý hoặc hạ thấp, thường ngụ ý điều gì đó không đúng đắn hoặc khó chịu.)
Definitions of Innuendo
- 1noun(standard)sự ám chỉ
An allusive or oblique remark or hint, typically a suggestive or disparaging one, often implying something improper or unpleasant.
Một lời nhận xét hoặc gợi ý ẩn dụ hoặc gián tiếp, thường mang tính gợi ý hoặc hạ thấp, thường ngụ ý điều gì đó không đúng đắn hoặc khó chịu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
direct statementexplicit declarationplain truth
Inflected Word Forms
pluralinnuendoes