noun
English to Vietnamese Dictionary

implication Meaning in Vietnamese (implication nghĩa là gì)

sự ám chỉ, sự suy ra, sự dính líu, hệ lụy
sự ám chỉ in English:implication
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của implication trong tiếng Việt là sự ám chỉ, sự suy ra, sự dính líu, hệ lụy. (Một sự suy ra là một kết luận có thể được rút ra một cách logic từ một tuyên bố hoặc hành động, ngay cả khi nó không được diễn đạt trực tiếp.)

Definitions of Implication

  1. 1
    noun
    sự suy ra

    An implication is a conclusion that can be logically deduced from a statement or action, even if it is not directly expressed.

    Một sự suy ra là một kết luận có thể được rút ra một cách logic từ một tuyên bố hoặc hành động, ngay cả khi nó không được diễn đạt trực tiếp.

  2. 2
    noun
    sự dính líu

    Implication can also refer to the act of involving someone in something, especially a crime or a difficult situation.

    Sự dính líu cũng có thể đề cập đến hành động liên quan đến ai đó vào một việc gì đó, đặc biệt là một tội ác hoặc một tình huống khó khăn.

  3. 3
    noun
    hệ lụy

    The implication of an action refers to its potential future consequences or effects.

    Hệ lụy của một hành động đề cập đến những hậu quả hoặc tác động tiềm ẩn trong tương lai của nó.

Example Sentences

casual

“The implication of his words was that he disagreed with the plan.”

Ngụ ý trong lời nói của anh ấy là anh ấy không đồng ý với kế hoạch.

business

“The report highlighted the serious implications for the economy.”

Báo cáo nhấn mạnh những hệ lụy nghiêm trọng đối với nền kinh tế.

formal

“His implication in the scandal ruined his reputation.”

Sự dính líu của anh ta vào vụ bê bối đã hủy hoại danh tiếng của anh ta.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

inferencesuggestionhintundertone

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveimply
past participleimplied
present participleimplicating
adjectiveimplicative