adjective
English to Vietnamese Dictionary

implicated Meaning in Vietnamese (implicated nghĩa là gì)

dính líu
dính líu in English:implicated
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của implicated trong tiếng Việt là dính líu. (Được cho là hoặc gợi ý là có liên quan đến điều gì đó, đặc biệt là một tội ác hoặc hành vi không trung thực.)

Definitions of Implicated

  1. 1
    adjective
    dính líu

    To be shown or suggested to be involved in something, especially a crime or a dishonest act.

    Được cho là hoặc gợi ý là có liên quan đến điều gì đó, đặc biệt là một tội ác hoặc hành vi không trung thực.

Example Sentences

formal

“The manager was implicated in the fraud scandal.”

formal

“Evidence implicated him in the theft.”

Bằng chứng đã dính líu anh ta vào vụ trộm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

uninvolvedunconnectedclearedexonerated

Inflected Word Forms

infinitiveimplicate
present participleimplicating
nounimplication