noun
English to Vietnamese Dictionary

scandal Meaning in Vietnamese (scandal nghĩa là gì)

vụ bê bối, vụ tai tiếng
vụ bê bối in English:scandal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của scandal trong tiếng Việt là vụ bê bối, vụ tai tiếng. (Một sự kiện hoặc tình huống đáng hổ thẹn gây ra sự phẫn nộ của công chúng hoặc cú sốc về đạo đức.)

Definitions of Scandal

  1. 1
    noun
    vụ bê bối

    A disgraceful event or situation that causes public outrage or moral shock.

    Một sự kiện hoặc tình huống đáng hổ thẹn gây ra sự phẫn nộ của công chúng hoặc cú sốc về đạo đức.

  2. 2
    noun
    vụ tai tiếng

    Damage to one's reputation or the reputation of a group caused by public revelation of improper conduct.

    Sự tổn hại đến danh tiếng của một người hoặc một nhóm do sự tiết lộ công khai về hành vi không đúng đắn.

Example Sentences

casual

“The politician was involved in a major financial scandal.”

Vị chính trị gia đó đã dính líu đến một vụ bê bối tài chính lớn.

casual

“The news of the scandal spread quickly through the city.”

Tin tức về vụ bê bối lan nhanh khắp thành phố.

casual

“Her actions caused a huge scandal in the community.”

Hành động của cô ấy đã gây ra một vụ tai tiếng lớn trong cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounscandalmonger
adjectivescandalous

Phrases & Idiomatic Expressions

scandal sheetcollocation

A newspaper or magazine specializing in sensational stories about the private lives of famous people.

scandal-mongeringcollocation

The spreading of rumors or gossip, especially with malicious intent.