adjective
English to Vietnamese Dictionary
disgraceful Meaning in Vietnamese (disgraceful nghĩa là gì)
đáng hổ thẹn
đáng hổ thẹn in English:disgraceful
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của disgraceful trong tiếng Việt là đáng hổ thẹn. (Gây ra sự xấu hổ hoặc mất danh dự; tệ hại hoặc không thể chấp nhận được một cách gây sốc.)
Definitions of Disgraceful
- 1
Example Sentences
“His behavior at the party was absolutely disgraceful.”
Hành vi của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng hổ thẹn.
“It was a disgraceful act that brought shame to the entire team.”
Đó là một hành động đáng hổ thẹn đã làm bẽ mặt cả đội.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noundisgrace
adjectivedisgraced
adverbdisgracefully