respectable Meaning in Vietnamese (respectable nghĩa là gì)
Nghĩa của respectable trong tiếng Việt là đáng kính, đứng đắn, khá tốt. (Xứng đáng được tôn trọng hoặc kính trọng cao vì phẩm chất tốt, địa vị xã hội hoặc thành tích.)
Definitions of Respectable
- 1adjectiveđáng kính
Deserving of respect or high esteem due to good character, social standing, or achievements.
Xứng đáng được tôn trọng hoặc kính trọng cao vì phẩm chất tốt, địa vị xã hội hoặc thành tích.
- 2adjectiveđứng đắn
Referring to someone's appearance, behavior, or social standing as being proper, decent, and conforming to accepted standards.
Đề cập đến ngoại hình, hành vi hoặc địa vị xã hội của ai đó là đúng đắn, đoan trang và tuân theo các tiêu chuẩn được chấp nhận.
- 3adjectivekhá tốt
Indicating something that is of a reasonably good size, quality, or amount, often implying it is satisfactory.
Chỉ ra một cái gì đó có kích thước, chất lượng hoặc số lượng tốt một cách hợp lý, thường ngụ ý rằng nó là thỏa đáng.
Example Sentences
“She comes from a very respectable family in the town.”
Cô ấy xuất thân từ một gia đình rất đáng kính trong thị trấn.
“He earns a respectable salary that allows him to live comfortably.”
“The team put up a respectable performance despite losing the match.”
Đội đã thể hiện một màn trình diễn đáng khen ngợi mặc dù thua trận.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A fairly large or good amount.
A law-abiding and well-regarded member of society.