decent Meaning in Vietnamese (decent nghĩa là gì)
Nghĩa của decent trong tiếng Việt là tử tế, đạt yêu cầu, tốt bụng. (Mô tả một người hoặc vật gì đó có thể chấp nhận được về mặt xã hội, đạo đức tốt, và đáng kính trong hành vi hoặc ngoại hình.)
Definitions of Decent
- 1adjectivetử tế
Describing someone or something that is socially acceptable, morally good, and respectable in behavior or appearance.
Mô tả một người hoặc vật gì đó có thể chấp nhận được về mặt xã hội, đạo đức tốt, và đáng kính trong hành vi hoặc ngoại hình.
- 2adjectiveđạt yêu cầu
Referring to something that is satisfactory, adequate, or of an acceptable standard or quality.
Đề cập đến một cái gì đó thỏa đáng, đầy đủ, hoặc có tiêu chuẩn hoặc chất lượng có thể chấp nhận được.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A satisfactory or considerable quantity of something.
A standard of living that is considered acceptable or comfortable.
An informal term for a respectable or kind person.