adjective
English to Vietnamese Dictionary

indecent Meaning in Vietnamese (indecent nghĩa là gì)

không đứng đắn
không đứng đắn in English:indecent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của indecent trong tiếng Việt là không đứng đắn. (Không phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức hoặc sự kín đáo được chấp nhận chung; xúc phạm hoặc không thích hợp.)

Definitions of Indecent

  1. 1
    adjective
    không đứng đắn

    Not conforming to generally accepted standards of morality or modesty; offensive or improper.

    Không phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức hoặc sự kín đáo được chấp nhận chung; xúc phạm hoặc không thích hợp.

Example Sentences

“The television show was criticized for its indecent content.”

“He was arrested for making indecent remarks in public.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounindecency
adverbindecently