verb
English to Vietnamese Dictionary

criticized Meaning in Vietnamese (criticized nghĩa là gì)

chỉ trích
chỉ trích in English:criticized
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của criticized trong tiếng Việt là chỉ trích. (Bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách chi tiết và phân tích.)

Definitions of Criticized

  1. 1
    verb
    chỉ trích

    To express disapproval of someone or something, especially in a detailed and analytical way.

    Bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là một cách chi tiết và phân tích.

Example Sentences

“The government was heavily criticized for its new policies.”

Chính phủ đã bị chỉ trích nặng nề vì các chính sách mới của mình.

“He criticized her decision to leave the company.”

Anh ấy đã chỉ trích quyết định rời công ty của cô ấy.

“Many people criticized the movie for its weak plot.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reprimandedcensureddenounced

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

praisedcommendedapplauded

Inflected Word Forms

infinitivecriticize
nouncriticism
agent nouncritic
adjectivecritical
adverbcritically