verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

criticizing Meaning in Vietnamese (criticizing nghĩa là gì)

verbchỉ trích
nounsự chỉ trích
chỉ trích in English:criticizing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của criticizing trong tiếng Việt là chỉ trích, sự chỉ trích. (Bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng cách chỉ ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.)

Definitions of Criticizing

  1. 1
    verb
    chỉ trích

    To express disapproval of someone or something, especially by pointing out faults or shortcomings.

    Bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt bằng cách chỉ ra những lỗi lầm hoặc thiếu sót.

  2. 2
    noun
    sự chỉ trích

    The act of evaluating or judging someone or something, often with an emphasis on finding faults.

    Hành động đánh giá hoặc phán xét ai đó hoặc điều gì đó, thường nhấn mạnh vào việc tìm ra lỗi sai.

Example Sentences

“The manager was criticizing his team for their poor performance.”

“Constant criticizing can demotivate employees.”

Sự chỉ trích liên tục có thể làm giảm động lực của nhân viên.

“She spent the meeting criticizing every proposal.”

Cô ấy đã dành cả cuộc họp để chỉ trích mọi đề xuất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

finding faultreprimandingcondemningcensuringdisapproving

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

praisingcommendingapprovingapplauding

Inflected Word Forms

infinitivecriticize
nouncriticism
agent nouncritic
adjectivecritical
adverbcritically