respectability Meaning in Vietnamese (respectability nghĩa là gì)
Nghĩa của respectability trong tiếng Việt là sự đáng kính. (Phẩm chất của việc được coi là chấp nhận được về mặt xã hội, đúng đắn và đáng kính, thường gắn liền với danh tiếng tốt.)
Definitions of Respectability
- 1noun(formal)sự đáng kính
The quality of being considered socially acceptable, proper, and honorable, often associated with a good reputation.
Phẩm chất của việc được coi là chấp nhận được về mặt xã hội, đúng đắn và đáng kính, thường gắn liền với danh tiếng tốt.
Example Sentences
“She always tried to maintain an air of respectability in public.”
“The scandal threatened to ruin his family's respectability.”
Vụ bê bối đe dọa hủy hoại sự đáng kính của gia đình anh ấy.
“His quiet life gave him a sense of respectability.”
Cuộc sống yên tĩnh của ông ấy mang lại cho ông ấy cảm giác đáng kính.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To uphold a good reputation and proper social conduct.
To forfeit one's good reputation or social standing.