adjective
English to Vietnamese Dictionary

disgraced Meaning in Vietnamese (disgraced nghĩa là gì)

bị ô danh
bị ô danh in English:disgraced
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của disgraced trong tiếng Việt là bị ô danh. (Đã mất đi sự tôn trọng, danh dự hoặc danh tiếng, thường là kết quả của một hành động hoặc sự kiện đáng xấu hổ.)

Definitions of Disgraced

  1. 1
    adjective
    bị ô danh

    Having lost respect, honor, or reputation, often as a result of a shameful action or event.

    Đã mất đi sự tôn trọng, danh dự hoặc danh tiếng, thường là kết quả của một hành động hoặc sự kiện đáng xấu hổ.

Example Sentences

formal

“The disgraced politician resigned from his position after the scandal.”

Chính trị gia bị ô danh đã từ chức sau vụ bê bối.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

honoredrespectedesteemed

Inflected Word Forms

infinitivedisgrace
noundisgrace
adjectivedisgraceful
adverbdisgracefully