noun
English to Vietnamese Dictionary

infidelity Meaning in Vietnamese (infidelity nghĩa là gì)

sự không chung thủy
sự không chung thủy in English:infidelity
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của infidelity trong tiếng Việt là sự không chung thủy. (Hành động không chung thủy với vợ/chồng hoặc bạn đời, thường liên quan đến mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác.)

Definitions of Infidelity

  1. 1
    noun
    sự không chung thủy

    Infidelity refers to the act of being unfaithful to a spouse or partner, often involving a romantic or sexual relationship with someone else.

    Hành động không chung thủy với vợ/chồng hoặc bạn đời, thường liên quan đến mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người khác.

Example Sentences

casual

“His infidelity caused a great deal of pain to his family.”

Sự không chung thủy của anh ấy đã gây ra rất nhiều đau khổ cho gia đình anh.

formal

“The novel explores themes of love, trust, and infidelity.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

disloyaltyunfaithfulnessadulterybetrayal

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouninfidel
adjectiveunfaithful