noun
English to Vietnamese Dictionary

adultery Meaning in Vietnamese (adultery nghĩa là gì)

ngoại tình, sự ngoại tình
ngoại tình in English:adultery
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adultery trong tiếng Việt là ngoại tình, sự ngoại tình. (Hành vi quan hệ tình dục tự nguyện giữa người đã kết hôn với người không phải là vợ hoặc chồng của mình.)

Definitions of Adultery

  1. 1
    noun
    sự ngoại tình

    Voluntary sexual intercourse between a married person and a person who is not their spouse.

    Hành vi quan hệ tình dục tự nguyện giữa người đã kết hôn với người không phải là vợ hoặc chồng của mình.

Example Sentences

formal

“Adultery is considered a serious breach of trust in many cultures.”

Ngoại tình bị coi là sự vi phạm lòng tin nghiêm trọng ở nhiều nền văn hóa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

infidelityunfaithfulnesscheating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

fidelityfaithfulnessloyalty

Inflected Word Forms

nounadulteress
agent nounadulterer
adjectiveadulterous