loyalties Meaning in Vietnamese (loyalties nghĩa là gì)
Nghĩa của loyalties trong tiếng Việt là lòng trung thành. (Những cảm xúc ủng hộ mạnh mẽ hoặc lòng trung thành đối với một người, một nhóm hoặc một lý tưởng, thường được sử dụng ở số nhiều để chỉ nhiều cam kết hoặc cam kết mâu thuẫn.)
Definitions of Loyalties
- 1nounlòng trung thành
The feelings of strong support or allegiance to a person, group, or cause, often used in the plural to denote multiple or conflicting commitments.
Những cảm xúc ủng hộ mạnh mẽ hoặc lòng trung thành đối với một người, một nhóm hoặc một lý tưởng, thường được sử dụng ở số nhiều để chỉ nhiều cam kết hoặc cam kết mâu thuẫn.
Example Sentences
“His loyalties were divided between his family and his country.”
“The company demanded unwavering loyalties from its employees.”
Công ty đòi hỏi sự trung thành không lay chuyển từ các nhân viên của mình.
“It is difficult to manage conflicting loyalties in a complex situation.”
Thật khó để quản lý những lòng trung thành mâu thuẫn trong một tình huống phức tạp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
In English: