noun
English to Vietnamese Dictionary

loyalties Meaning in Vietnamese (loyalties nghĩa là gì)

lòng trung thành
Từ đồng nghĩa:sự trung kiênlòng trung nghĩa
lòng trung thành in English:loyalties
Plural: loyalties
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của loyalties trong tiếng Việt là lòng trung thành. (Những cảm xúc ủng hộ mạnh mẽ hoặc lòng trung thành đối với một người, một nhóm hoặc một lý tưởng, thường được sử dụng ở số nhiều để chỉ nhiều cam kết hoặc cam kết mâu thuẫn.)

Definitions of Loyalties

  1. 1
    noun
    lòng trung thành

    The feelings of strong support or allegiance to a person, group, or cause, often used in the plural to denote multiple or conflicting commitments.

    Những cảm xúc ủng hộ mạnh mẽ hoặc lòng trung thành đối với một người, một nhóm hoặc một lý tưởng, thường được sử dụng ở số nhiều để chỉ nhiều cam kết hoặc cam kết mâu thuẫn.

Example Sentences

casual

“His loyalties were divided between his family and his country.”

business

“The company demanded unwavering loyalties from its employees.”

Công ty đòi hỏi sự trung thành không lay chuyển từ các nhân viên của mình.

formal

“It is difficult to manage conflicting loyalties in a complex situation.”

Thật khó để quản lý những lòng trung thành mâu thuẫn trong một tình huống phức tạp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

sự trung kiênlòng trung nghĩa

In English:

allegiancesfaithfulnessdevotionscommitments

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

sự phản bộisự bất trung

In English:

disloyaltiesbetrayalstreachery

Inflected Word Forms

nounloyalty
noundisloyalty
adjectiveloyal
adjectivedisloyal
adverbloyally