commitments Meaning in Vietnamese (commitments nghĩa là gì)
Nghĩa của commitments trong tiếng Việt là cam kết, lời hứa, nghĩa vụ. (Những lời hứa hoặc quyết định chắc chắn để làm điều gì đó được gọi là cam kết, cho thấy sự cống hiến cho một hành động cụ thể.)
Definitions of Commitments
- 1nounlời hứa
Promises or firm decisions to do something are often referred to as commitments, indicating a dedication to a particular course of action.
Những lời hứa hoặc quyết định chắc chắn để làm điều gì đó được gọi là cam kết, cho thấy sự cống hiến cho một hành động cụ thể.
- 2nounnghĩa vụ
Commitments also refer to obligations or responsibilities that one has towards others or a cause, requiring time and effort.
Cam kết cũng đề cập đến các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm mà một người có đối với người khác hoặc một mục tiêu, đòi hỏi thời gian và nỗ lực.
Example Sentences
“She has many commitments, both at work and at home, which keep her very busy.”
“Fulfilling your commitments is a sign of integrity and builds trust with others.”
“Despite his busy schedule, he always honors his commitments.”
Mặc dù lịch trình bận rộn, anh ấy luôn thực hiện các cam kết của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: