adjective
English to Vietnamese Dictionary

fiendish Meaning in Vietnamese (fiendish nghĩa là gì)

ác độc
ác độc in English:fiendish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fiendish trong tiếng Việt là ác độc. (Đặc trưng bởi sự tàn ác hoặc độc ác tột độ; giống như quỷ.)

Definitions of Fiendish

  1. 1
    adjective
    ác độc

    Characterized by extreme cruelty or wickedness; resembling a fiend.

    Đặc trưng bởi sự tàn ác hoặc độc ác tột độ; giống như quỷ.

Example Sentences

“He devised a fiendish plan to sabotage the project.”

Anh ta đã nghĩ ra một kế hoạch ác độc để phá hoại dự án.

“The fiendish laughter echoed through the empty halls.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounfiendishness
adverbfiendishly