adjective
English to Vietnamese Dictionary

wicked Meaning in Vietnamese (wicked nghĩa là gì)

ác độc, tinh quái, tuyệt vời
ác độc in English:wicked
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wicked trong tiếng Việt là ác độc, tinh quái, tuyệt vời. (Về đạo đức thì xấu xa hoặc độc ác về tính cách hoặc hành vi, gây hại hoặc đau khổ cho người khác.)

Definitions of Wicked

  1. 1
    adjective
    ác độc

    Morally bad or evil in character or conduct, causing harm or distress to others.

    Về đạo đức thì xấu xa hoặc độc ác về tính cách hoặc hành vi, gây hại hoặc đau khổ cho người khác.

  2. 2
    adjective
    tinh quái

    Playfully mischievous or naughty, often in a charming or amusing way.

    Tinh nghịch hoặc hư đốn một cách vui tươi, thường theo một cách quyến rũ hoặc hài hước.

  3. 3
    adjective(informal)
    tuyệt vời

    Informally, extremely good, impressive, or excellent in quality or skill.

    Không chính thức, cực kỳ tốt, ấn tượng hoặc xuất sắc về chất lượng hoặc kỹ năng.

Example Sentences

“The wicked queen tried to poison Snow White with an apple.”

Hoàng hậu độc ác đã cố gắng đầu độc Bạch Tuyết bằng một quả táo.

“He had a wicked gleam in his eye after hiding the remote control.”

Anh ta có một ánh mắt tinh quái sau khi giấu chiếc điều khiển từ xa.

“That band played a wicked set at the festival last night.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounwickedness
adverbwickedly

Phrases & Idiomatic Expressions

wicked sense of humorexpression

A dark, mischievous, or ironic sense of humor.

wicked problemcollocation

A problem that is difficult or impossible to solve because of incomplete, contradictory, and changing requirements.