adjective
English to Vietnamese Dictionary

righteous Meaning in Vietnamese (righteous nghĩa là gì)

chính nghĩa, chính đáng
chính nghĩa in English:righteous
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của righteous trong tiếng Việt là chính nghĩa, chính đáng. (Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; hành động một cách ngay thẳng và đức hạnh.)

Definitions of Righteous

  1. 1
    adjective
    chính đáng

    Morally right or justifiable; acting in an upright and virtuous manner.

    Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; hành động một cách ngay thẳng và đức hạnh.

Example Sentences

“He was known as a righteous man who always stood for justice.”

“The righteous judge made a fair decision.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounrighteousness
adverbrighteously

Phrases & Idiomatic Expressions

righteous angercollocation

Anger that is considered to be morally justified and appropriate.