noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

wick Meaning in Vietnamese (wick nghĩa là gì)

nounbấc
verbthấm hút
bấc in English:wick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của wick trong tiếng Việt là bấc, thấm hút. (Bấc là một đoạn dây hoặc vật liệu dệt trong nến, đèn dầu, hoặc bật lửa, có tác dụng hút nhiên liệu lên để đốt cháy.)

Definitions of Wick

  1. 1
    noun
    bấc

    The wick is a length of cord or woven material in a candle, lamp, or lighter that draws up fuel to be burned.

    Bấc là một đoạn dây hoặc vật liệu dệt trong nến, đèn dầu, hoặc bật lửa, có tác dụng hút nhiên liệu lên để đốt cháy.

  2. 2
    verb
    thấm hút

    To wick means to draw off liquid from a surface or material by capillary action, often used for moisture-absorbing fabrics.

    Thấm hút có nghĩa là rút chất lỏng ra khỏi bề mặt hoặc vật liệu bằng mao dẫn, thường dùng cho các loại vải hút ẩm.

Example Sentences

“She carefully trimmed the wick of the oil lamp.”

Cô ấy cẩn thận cắt bấc của đèn dầu.

“This athletic shirt is designed to wick sweat away from your body.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

taper

Inflected Word Forms

present participlewicking
pluralwicks

Phrases & Idiomatic Expressions

get on someone's wickidiom

To annoy or irritate someone greatly.