noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
wick Meaning in Vietnamese (wick nghĩa là gì)
nounbấc
verbthấm hút
bấc in English:wick
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của wick trong tiếng Việt là bấc, thấm hút. (Bấc là một đoạn dây hoặc vật liệu dệt trong nến, đèn dầu, hoặc bật lửa, có tác dụng hút nhiên liệu lên để đốt cháy.)
Definitions of Wick
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
taper
Inflected Word Forms
present participlewicking
pluralwicks
Phrases & Idiomatic Expressions
get on someone's wickidiom
To annoy or irritate someone greatly.