noun
English to Vietnamese Dictionary

fiesta Meaning in Vietnamese (fiesta nghĩa là gì)

lễ hội
lễ hội in English:fiesta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fiesta trong tiếng Việt là lễ hội. (Một lễ hội hoặc kỷ niệm công cộng, thường có âm nhạc, khiêu vũ và các hoạt động truyền thống, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.)

Definitions of Fiesta

  1. 1
    noun
    lễ hội

    A public festival or celebration, often with music, dancing, and traditional activities, especially in Spanish-speaking countries.

    Một lễ hội hoặc kỷ niệm công cộng, thường có âm nhạc, khiêu vũ và các hoạt động truyền thống, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Example Sentences

casual

“The whole town participated in the annual fiesta with great enthusiasm.”

Cả thị trấn đã tham gia lễ hội hàng năm với sự nhiệt tình lớn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

mourningwakefuneral