noun
English to Vietnamese Dictionary

carnival Meaning in Vietnamese (carnival nghĩa là gì)

lễ hội hóa trang
lễ hội hóa trang in English:carnival
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carnival trong tiếng Việt là lễ hội hóa trang. (Một lễ hội hoặc kỷ niệm công cộng, thường bao gồm các cuộc diễu hành, âm nhạc và giải trí, thường được tổ chức trên đường phố.)

Definitions of Carnival

  1. 1
    noun
    lễ hội hóa trang

    A public festival or celebration, often involving parades, music, and entertainment, typically held in the streets.

    Một lễ hội hoặc kỷ niệm công cộng, thường bao gồm các cuộc diễu hành, âm nhạc và giải trí, thường được tổ chức trên đường phố.

Example Sentences

cultural

“The Rio Carnival is famous for its elaborate parades and samba music.”

Lễ hội hóa trang Rio nổi tiếng với các cuộc diễu hành công phu và âm nhạc samba.

casual

“Children enjoyed the rides and games at the local carnival.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivecarnivalesque