carnegie Meaning in Vietnamese (carnegie nghĩa là gì)
Nghĩa của carnegie trong tiếng Việt là Carnegie. (Carnegie dùng để chỉ một nhà công nghiệp và nhà từ thiện nổi tiếng người Scotland-Mỹ, Andrew Carnegie, được biết đến với sự giàu có khổng lồ và những đóng góp từ thiện đáng kể.)
Definitions of Carnegie
- 1other(standard)Carnegie
Carnegie refers to a prominent Scottish-American industrialist and philanthropist, Andrew Carnegie, known for his vast wealth and significant charitable contributions.
Carnegie dùng để chỉ một nhà công nghiệp và nhà từ thiện nổi tiếng người Scotland-Mỹ, Andrew Carnegie, được biết đến với sự giàu có khổng lồ và những đóng góp từ thiện đáng kể.
- 2other(standard)Carnegie
Carnegie is also used as part of the names of various institutions, foundations, and places established or funded by Andrew Carnegie.
Carnegie cũng được sử dụng như một phần trong tên của nhiều tổ chức, quỹ và địa điểm khác nhau do Andrew Carnegie thành lập hoặc tài trợ.
Example Sentences
“Carnegie Hall is renowned for its acoustics and history of hosting world-class performers.”
Nhà hát Carnegie Hall nổi tiếng với âm thanh và lịch sử tổ chức các buổi biểu diễn đẳng cấp thế giới.
“Andrew Carnegie's philosophy of philanthropy is often called the 'Gospel of Wealth'.”