noun
English to Vietnamese Dictionary

foundations Meaning in Vietnamese (foundations nghĩa là gì)

nền móng, nền tảng
nền móng in English:foundations
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của foundations trong tiếng Việt là nền móng, nền tảng. (Phần chịu tải thấp nhất của một tòa nhà hoặc công trình khác, thường nằm dưới mặt đất, là nơi phần còn lại của công trình được xây dựng trên đó.)

Definitions of Foundations

  1. 1
    noun
    nền móng

    The lowest load-bearing parts of a building or other structure, typically below ground level, upon which the rest of the structure is built.

    Phần chịu tải thấp nhất của một tòa nhà hoặc công trình khác, thường nằm dưới mặt đất, là nơi phần còn lại của công trình được xây dựng trên đó.

  2. 2
    noun
    nền tảng

    The fundamental principles or ideas on which something is based or established.

    Các nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản mà trên đó một cái gì đó được xây dựng hoặc thiết lập.

Example Sentences

“The foundations of the old house were crumbling.”

Nền móng của ngôi nhà cũ đang sụp đổ.

“Strong ethical foundations are essential for a just society.”

Nền tảng đạo đức vững chắc là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.

“He laid the foundations for a successful career early on.”

Anh ấy đã đặt nền móng cho một sự nghiệp thành công ngay từ sớm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

basesprinciplesgroundworkcornerstones

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

superstructureconsequences

Inflected Word Forms

nounfoundation
agent nounfounder
adjectivefoundational