verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
founded Meaning in Vietnamese (founded nghĩa là gì)
verbthành lập
adjectivedựa trên
thành lập in English:founded
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của founded trong tiếng Việt là thành lập, dựa trên. (Thành lập hoặc khởi nguồn một cái gì đó, chẳng hạn như một tổ chức, thành phố, hoặc nguyên tắc, thường với một mục đích hoặc ngày cụ thể.)
Definitions of Founded
- 1verbthành lập
To establish or originate something, such as an institution, city, or principle, often with a specific purpose or date.
Thành lập hoặc khởi nguồn một cái gì đó, chẳng hạn như một tổ chức, thành phố, hoặc nguyên tắc, thường với một mục đích hoặc ngày cụ thể.
- 2adjectivedựa trên
To be based on or built upon a particular idea, principle, or fact.
Dựa trên hoặc xây dựng dựa trên một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc sự thật cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
dissolvedabolished
Inflected Word Forms
infinitivefound
gerundfounding
nounfoundation
agent nounfounder
adjectiveunfounded