adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
crumbling Meaning in Vietnamese (crumbling nghĩa là gì)
adjectivemục nát
verbmục nát
mục nát in English:crumbling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crumbling trong tiếng Việt là mục nát. (Mô tả thứ gì đó đang vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ hoặc đổ nát do tuổi tác, sự mục rữa hoặc thiếu bảo trì.)
Definitions of Crumbling
- 1adjectivemục nát
Describing something that is breaking into small pieces or falling apart due to age, decay, or lack of maintenance.
Mô tả thứ gì đó đang vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ hoặc đổ nát do tuổi tác, sự mục rữa hoặc thiếu bảo trì.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecrumble
nouncrumb
adjectivecrumbly