noun
English to Vietnamese Dictionary

crumbs Meaning in Vietnamese (crumbs nghĩa là gì)

vụn bánh, vụn
vụn bánh in English:crumbs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crumbs trong tiếng Việt là vụn bánh, vụn. (Những mẩu nhỏ của thực phẩm đã nướng, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy, bị rơi ra.)

Definitions of Crumbs

  1. 1
    noun
    vụn

    Very small pieces of baked food, especially bread, cake, or biscuit, that have fallen off.

    Những mẩu nhỏ của thực phẩm đã nướng, đặc biệt là bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy, bị rơi ra.

Example Sentences

“The bird pecked at the crumbs on the ground.”

Con chim mổ những mẩu vụn trên mặt đất.

“She brushed the crumbs off the table.”

Cô ấy phủi những mẩu vụn trên bàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wholeentirety

Inflected Word Forms

nouncrumb
adjectivecrumby