noun
English to Vietnamese Dictionary
fifa Meaning in Vietnamese (fifa nghĩa là gì)
FIFA, Liên đoàn bóng đá quốc tế
FIFA in English:fifa
Phonetic:phi-pha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fifa trong tiếng Việt là FIFA, Liên đoàn bóng đá quốc tế. (FIFA là cơ quan quản lý quốc tế của bóng đá hiệp hội, futsal và bóng đá bãi biển.)
Definitions of Fifa
- 1noun(formal)Liên đoàn bóng đá quốc tế
FIFA is the international governing body of association football, futsal, and beach soccer.
FIFA là cơ quan quản lý quốc tế của bóng đá hiệp hội, futsal và bóng đá bãi biển.
- 2