adjective
English to Vietnamese Dictionary
blazing Meaning in Vietnamese (blazing nghĩa là gì)
chói lọi, cháy rực, gay gắt, vũ bão
chói lọi in English:blazing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của blazing trong tiếng Việt là chói lọi, cháy rực, gay gắt, vũ bão. (Mô tả thứ gì đó đang cháy rất sáng và dữ dội, thường có lửa nhìn thấy được.)
Definitions of Blazing
- 1adjectivecháy rực
Describing something that is burning very brightly and intensely, often with visible flames.
Mô tả thứ gì đó đang cháy rất sáng và dữ dội, thường có lửa nhìn thấy được.
- 2
- 3adjectivevũ bão
Indicating something that is extremely fast, powerful, or intense, often in a striking or impressive way.
Chỉ thứ gì đó cực kỳ nhanh, mạnh mẽ hoặc dữ dội, thường theo cách ấn tượng hoặc đáng kinh ngạc.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitiveblaze
nounblaze
nounblazer
adjectiveablaze