adjective
English to Vietnamese Dictionary

blazing Meaning in Vietnamese (blazing nghĩa là gì)

chói lọi, cháy rực, gay gắt, vũ bão
chói lọi in English:blazing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blazing trong tiếng Việt là chói lọi, cháy rực, gay gắt, vũ bão. (Mô tả thứ gì đó đang cháy rất sáng và dữ dội, thường có lửa nhìn thấy được.)

Definitions of Blazing

  1. 1
    adjective
    cháy rực

    Describing something that is burning very brightly and intensely, often with visible flames.

    Mô tả thứ gì đó đang cháy rất sáng và dữ dội, thường có lửa nhìn thấy được.

  2. 2
    adjective
    gay gắt

    Referring to something that is extremely hot, often due to intense sunlight or heat.

    Đề cập đến thứ gì đó cực kỳ nóng, thường do ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.

  3. 3
    adjective
    vũ bão

    Indicating something that is extremely fast, powerful, or intense, often in a striking or impressive way.

    Chỉ thứ gì đó cực kỳ nhanh, mạnh mẽ hoặc dữ dội, thường theo cách ấn tượng hoặc đáng kinh ngạc.

Example Sentences

“The blazing fire lit up the entire forest.”

Ngọn lửa cháy rực đã thắp sáng cả khu rừng.

“It was a blazing hot day, perfect for the beach.”

Đó là một ngày nóng gay gắt, hoàn hảo để đi biển.

“The athlete finished the race with blazing speed.”

Vận động viên đó đã hoàn thành cuộc đua với tốc độ vũ bão.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

burningfieryscorchingardentincandescent

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveblaze
nounblaze
nounblazer
adjectiveablaze