adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

dim Meaning in Vietnamese (dim nghĩa là gì)

adjectivemờ, mờ nhạt
verblàm mờ đi
mờ in English:dim
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dim trong tiếng Việt là mờ, mờ nhạt, làm mờ đi. (Mô tả thứ gì đó không tỏa sáng rực rỡ hoặc rõ ràng, thường do ánh sáng yếu hoặc thiếu cường độ.)

Definitions of Dim

  1. 1
    adjective
    mờ

    Describing something that does not shine brightly or clearly, often due to low light or a lack of intensity.

    Mô tả thứ gì đó không tỏa sáng rực rỡ hoặc rõ ràng, thường do ánh sáng yếu hoặc thiếu cường độ.

  2. 2
    adjective
    mờ nhạt

    Referring to a person's understanding or mental capacity being limited, or to prospects that are not hopeful or clear.

    Đề cập đến sự hiểu biết hoặc năng lực tinh thần của một người bị hạn chế, hoặc đến những triển vọng không đầy hy vọng hoặc rõ ràng.

  3. 3
    verb
    làm mờ đi

    To make something less bright or distinct, or to become less bright or distinct oneself.

    Làm cho thứ gì đó bớt sáng hoặc bớt rõ nét, hoặc tự mình bớt sáng hoặc bớt rõ nét.

Example Sentences

casual

“The old lamp cast a dim light across the room.”

Chiếc đèn cũ tỏa ra ánh sáng mờ ảo khắp căn phòng.

casual

“He had a dim recollection of the event.”

Anh ấy có một ký ức mờ nhạt về sự kiện đó.

casual

“Please dim the lights during the movie.”

Xin hãy làm mờ đèn đi trong lúc xem phim.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noundimness
adverbdimly
comparativedimmer
superlativedimmest