adjective
English to Vietnamese Dictionary

vivid Meaning in Vietnamese (vivid nghĩa là gì)

sống động, sinh động, rực rỡ
sống động in English:vivid
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vivid trong tiếng Việt là sống động, sinh động, rực rỡ. (Mô tả cái gì đó tạo ra cảm xúc mạnh mẽ hoặc hình ảnh rõ ràng, mạnh mẽ trong tâm trí.)

Definitions of Vivid

  1. 1
    adjective
    sinh động

    Describing something that produces powerful feelings or strong, clear images in the mind.

    Mô tả cái gì đó tạo ra cảm xúc mạnh mẽ hoặc hình ảnh rõ ràng, mạnh mẽ trong tâm trí.

  2. 2
    adjective
    rực rỡ

    Referring to a color that is intensely deep or bright.

    Đề cập đến một màu sắc có sắc độ đậm hoặc tươi sáng mãnh liệt.

Example Sentences

“She has a vivid imagination.”

“The artist used vivid colors in his painting.”

Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc rực rỡ trong bức tranh của mình.

“I have a vivid memory of that day.”

Tôi có một ký ức sống động về ngày hôm đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cleargraphicstrikingbrightlively

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dullvaguefaintpale

Inflected Word Forms

nounvividness
adverbvividly

Phrases & Idiomatic Expressions

vivid imaginationcollocation

A very strong and creative ability to imagine things.

vivid descriptioncollocation

A description that is very detailed and creates a clear picture in the mind.