noun
English to Vietnamese Dictionary
vixen Meaning in Vietnamese (vixen nghĩa là gì)
cáo cái, đàn bà độc địa
cáo cái in English:vixen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vixen trong tiếng Việt là cáo cái, đàn bà độc địa. (Một con cáo cái, thường được biết đến với bản tính ranh mãnh và khó nắm bắt.)
Definitions of Vixen
- 1
- 2noun(colloquial)đàn bà độc địa
A malicious, bad-tempered, or quarrelsome woman.
Một người phụ nữ độc địa, khó chịu hoặc hay gây gổ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
she-fox
Inflected Word Forms
adjectivevixenish