adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

cunning Meaning in Vietnamese (cunning nghĩa là gì)

adjectivetinh ranh
nounsự tinh ranh
tinh ranh in English:cunning
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cunning trong tiếng Việt là tinh ranh, sự tinh ranh. (Có kỹ năng lừa lọc hoặc mánh khóe, thường được sử dụng để đạt được mục tiêu một cách khéo léo hoặc tinh tế.)

Definitions of Cunning

  1. 1
    adjective
    tinh ranh

    Possessing skill in deception or trickery, often used to achieve one's goals in a clever or subtle way.

    Có kỹ năng lừa lọc hoặc mánh khóe, thường được sử dụng để đạt được mục tiêu một cách khéo léo hoặc tinh tế.

  2. 2
    noun
    sự tinh ranh

    The quality or skill of being clever in deceiving or outwitting others, often for personal gain.

    Phẩm chất hoặc kỹ năng khéo léo trong việc lừa gạt hoặc đánh lừa người khác, thường vì lợi ích cá nhân.

Example Sentences

“The cunning fox outsmarted the hunters and escaped into the woods.”

Con cáo tinh ranh đã đánh lừa những kẻ săn mồi và trốn vào rừng.

“He used his cunning to negotiate a much better deal for his company.”

“Her cunning plan involved several layers of deception to achieve her objective.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

craftyslyartfulwilyshrewd

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

naiveinnocentguilelessstraightforward

Inflected Word Forms

nouncunningness
adverbcunningly