noun
English to Vietnamese Dictionary
vivian Meaning in Vietnamese (vivian nghĩa là gì)
Vivian
Vivian in English:vivian
Phonetic:Vi-vi-an
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vivian trong tiếng Việt là Vivian. (Vivian là một tên riêng, được sử dụng cho cả nam và nữ, bắt nguồn từ tên Vivianus trong tiếng Latinh.)
Definitions of Vivian
- 1
Example Sentences
casual
“Vivian decided to pursue a career in art history.”
Vivian quyết định theo đuổi sự nghiệp lịch sử nghệ thuật.